Phytol (Hexadecatrien-3-ol) vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C16H28O

Khối lượng phân tử

236.39 g/mol

CAS

70851-60-4

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Phytol (Hexadecatrien-3-ol)

HEXADECA-6,10,14-TRIEN-3-OL

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtPhytol (Hexadecatrien-3-ol)Acetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tự nhiên và sảng khoái với hương liệu dế, cỏ tươi
  • Cải thiện profil hương thơm tổng thể của sản phẩm
  • Tương thích tốt với các thành phần hương liệu khác và tinh dầu
  • Mang lại cảm giác làm sạch và tươi mới cho người sử dụng
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao, đặc biệt ở những người có làn da nhạy cảm
  • Phản ứng quang độc tính có thể xảy ra nếu tiếp xúc ánh nắng trực tiếp sau sử dụng
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm với các thành phần hương liệu
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy