Phytol (Hexadecatrien-3-ol) vs Linalool
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C16H28O
Khối lượng phân tử
236.39 g/mol
CAS
70851-60-4
CAS
78-70-6
| Phytol (Hexadecatrien-3-ol) HEXADECA-6,10,14-TRIEN-3-OL | Linalool LINALOOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Phytol (Hexadecatrien-3-ol) | Linalool |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 3/10 | 5/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 3/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Linalool có mùi hoa oải hương tinh tế, trong khi phytol là mùi cỏ dế. Linalool có tính kháng khuẩn mạnh hơn, nhưng phytol lâu hơn trong hương liệu nhờ cấu trúc phân tử.