Hexadecanolactone (Hexadecanolid) vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C16H30O2

Khối lượng phân tử

254.41 g/mol

CAS

109-29-5

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Hexadecanolactone (Hexadecanolid)

HEXADECANOLACTONE

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtHexadecanolactone (Hexadecanolid)1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngChe mùi, Tạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm ấm áp và bền lâu cho sản phẩm
  • Che phủ các mùi không mong muốn từ các thành phần khác
  • Tăng cảm nhận sensorik và trải nghiệm người dùng
  • Không làm tắc lỗ chân lông, an toàn cho da nhạy cảm ở nồng độ cho phép
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc cho da cực kỳ nhạy cảm
  • Một số cá nhân có thể bị dị ứng với các thành phần hương thơm
  • Không nên sử dụng quá liều lượng do có thể gây cảm giác khó chịu
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ