Hexahydro-methanoinden-6-ol (Naphthol) vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

3385-61-3

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Hexahydro-methanoinden-6-ol (Naphthol)

HEXAHYDRO-METHANOINDEN-6-OL

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtHexahydro-methanoinden-6-ol (Naphthol)Acetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score6/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương nặng, ấm áp và lâu dài trên da
  • Cải thiện hương thơm tổng thể và tính hấp dẫn của sản phẩm
  • Có tính chất giữ mùi (fixative) giúp kéo dài độ bền của hương
  • Mang lại cảm giác sang trọng và thư giãn trong trải nghiệm người dùng
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm
  • Có khả năng gây dị ứng liên hệ ở một số cá nhân có tiền sử nhạy cảm với thơm
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và các vùng da có vết thương mở
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy