Hexahydro-methanoindenyl Propionate (Mùi Hương Tổng Hợp) vs Linalool

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

68912-13-0

CAS

78-70-6

Hexahydro-methanoindenyl Propionate (Mùi Hương Tổng Hợp)

HEXAHYDRO-METHANOINDENYL PROPIONATE

Linalool

LINALOOL

Tên tiếng ViệtHexahydro-methanoindenyl Propionate (Mùi Hương Tổng Hợp)Linalool
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm ấm áp, gỗ mộc bền vững lâu trên da
  • Tăng cường độ bền và ổn định của các công thức mùi hương
  • Không gây tẩy dầu hoặc làm khô da
  • Tương thích tốt với đa số loại da
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da hoặc phản ứng dị ứng ở một số người nhạy cảm
  • Nồng độ cao có thể gây nhức đầu hoặc cảm giác ngột ngạt
  • Có báo cáo về tính chất accumulation trong cơ thể nếu tiếp xúc lâu dài
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao

Nhận xét

LINALOOL là thành phần mùi hương tự nhiên từ hoa oải hương, trong khi Hexahydro-methanoindenyl Propionate là tổng hợp; LINALOOL có hương nhẹ, tươi, còn Hexahydro-methanoindenyl Propionate có hương ấm, gỗ mộc; LINALOOL bay hơi nhanh hơn