Hexahydrotetramethyl Epoxy Methanoazulene vs Benzyl Acetate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

67710-71-8

Công thức phân tử

C9H10O2

Khối lượng phân tử

150.17 g/mol

CAS

140-11-4 / 101-41-7

Hexahydrotetramethyl Epoxy Methanoazulene

HEXAHYDRO-TETRAMETHYL-EPOXY-METHANOAZULENE

Benzyl Acetate

BENZYL ACETATE

Tên tiếng ViệtHexahydrotetramethyl Epoxy MethanoazuleneBenzyl Acetate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngChe mùi, Tạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tinh tế và bền lâu trên da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và duy trì độ bền màu sắc của sản phẩm
  • Giúp che đi mùi các thành phần khác trong công thức
  • Cung cấp mùi thơm tự nhiên, mùi hương dễ chịu
  • Che phủ các mùi không mong muốn trong công thức
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp cân bằng các nốt hương khác trong công thức
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có da nhạy cảm
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhất định
  • Không nên dùng quá nồng độ cao, có thể gây tổn hại màng hàng rào da
  • Có thể gây kích ứng da ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Có khả năng gây dị ứng liên hệ khi tiếp xúc lâu dài
  • Có thể gây phản ứng quang hóa học ở da nhạy cảm

Nhận xét

Cả hai đều là các hợp chất hương liệu tổng hợp. Benzyl Acetate có hương thơm trái cây nhẹ, trong khi Hexahydrotetramethyl Epoxy Methanoazulene mang hương thơm gỗ ấm áp. Cả hai đều có độ an toàn tương tự.