Hexahydrotetramethyl Epoxy Methanoazulene vs Phenoxyethanol

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

67710-71-8

CAS

122-99-6

Hexahydrotetramethyl Epoxy Methanoazulene

HEXAHYDRO-TETRAMETHYL-EPOXY-METHANOAZULENE

Phenoxyethanol

PHENOXYETHANOL

Tên tiếng ViệtHexahydrotetramethyl Epoxy MethanoazulenePhenoxyethanol
Phân loạiHương liệuBảo quản
EWG Score4/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngChất bảo quản
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tinh tế và bền lâu trên da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và duy trì độ bền màu sắc của sản phẩm
  • Giúp che đi mùi các thành phần khác trong công thức
  • Bảo quản hiệu quả chống lại vi khuẩn và nấm mốc
  • Ít gây kích ứng hơn các chất bảo quản khác như paraben
  • Ổn định trong nhiều công thức khác nhau
  • Được chấp nhận trong mỹ phẩm organic
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có da nhạy cảm
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhất định
  • Không nên dùng quá nồng độ cao, có thể gây tổn hại màng hàng rào da
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Nồng độ cao có thể gây dị ứng tiếp xúc
  • Không nên sử dụng cho trẻ dưới 3 tuổi