Acetate Isolongifolene (Hương liệu tổng hợp) vs Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)
✓ Có thể dùng cùng nhau
🧪
Chưa có ảnh
CAS
61826-56-0
CAS
36653-82-4
| Acetate Isolongifolene (Hương liệu tổng hợp) HEXAHYDRO-TETRAMETHYL-METHANONAPHTHALENE-8-METHYL ACETATE | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) CETYL ALCOHOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Acetate Isolongifolene (Hương liệu tổng hợp) | Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl) |
| Phân loại | Hương liệu | Làm mềm |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Làm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Acetate Isolongifolene (Hương liệu tổng hợp) vs alcohol-denatAcetate Isolongifolene (Hương liệu tổng hợp) vs glycerinAcetate Isolongifolene (Hương liệu tổng hợp) vs dimethiconeCetyl Alcohol (Rượu Cetyl) vs stearyl-alcoholCetyl Alcohol (Rượu Cetyl) vs glycerinCetyl Alcohol (Rượu Cetyl) vs hyaluronic-acid