Hexenyl Tiglate vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H18O2

Khối lượng phân tử

182.26 g/mol

CAS

84060-80-0

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Hexenyl Tiglate

HEXENYL TIGLATE

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtHexenyl Tiglate1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên xanh, tươi mới với ghi chú lá cỏ đặc trưng
  • Cải thiện độ bền vững và phát triển của hương thơm theo thời gian
  • Tương thích cao với các thành phần hương liệu khác trong công thức
  • Không để lại dư vết hoặc vệt trên da sau khi bay hơi
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các ester thơm
  • Nên tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc
  • Không nên sử dụng nồng độ cao trên da chưa được kiểm tra dị ứng
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ