Hexenylcyclopentanone / Cyclopentanone thế mạnh hex-3-enyl vs 1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H18O

Khối lượng phân tử

166.26 g/mol

CAS

68133-74-4

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

67663-05-2

Hexenylcyclopentanone / Cyclopentanone thế mạnh hex-3-enyl

HEXENYLCYCLOPENTANONE

1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL

Tên tiếng ViệtHexenylcyclopentanone / Cyclopentanone thế mạnh hex-3-enyl1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/10
Gây mụn
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm tự nhiên với nốt gỗ mộc sâu sắc
  • Cải thiện trải nghiệm cảm xúc và tâm lý khi sử dụng sản phẩm
  • Tăng độ hấp dẫn và khác biệt của công thức mỹ phẩm
  • Có tính bền hương tốt, kéo dài mùi thơm trên da
  • Tạo mùi hương tinh tế, tươi mát và thanh lịch với nốt hoa cau đặc trưng
  • Tăng cường khả năng lan tỏa và kéo dài hiệu lực của các mùi hương khác
  • An toàn cho da, ít gây kích ứng và phù hợp với đa số loại da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng hoặc nhạy cảm với các hợp chất hương liệu tổng hợp
  • Không nên tiếp xúc trực tiếp lên da chưa pha loãng vì tính volatile và có thể gây tổn thương
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần hương liệu
  • Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời kéo dài có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của mùi hương