HEXYL CINNAMAL vs Isoamyl Propionate (Isoamyl Propanoate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

101-86-0

Công thức phân tử

C8H16O2

Khối lượng phân tử

144.21 g/mol

CAS

105-68-0

HEXYL CINNAMALIsoamyl Propionate (Isoamyl Propanoate)

ISOAMYL PROPIONATE

Tên tiếng ViệtHEXYL CINNAMALIsoamyl Propionate (Isoamyl Propanoate)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/10
Gây mụn
Kích ứng1/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tươi mát, dễ chịu với các ghi chú trái cây và vani
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm và tăng sự hài lòng của người dùng
  • Độ bay hơi vừa phải, giúp hương liệu phát triển từ từ trên da
  • Độ ổn định cao, không dễ bị oxy hóa so với các chất tạo hương tự nhiên
Lưu ýAn toàn
  • Có khả năng gây kích ứng da nhẹ ở những người có làn da cực kỳ nhạy cảm, đặc biệt khi nồng độ cao
  • Thành phần hương liệu có thể gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân, cần thử patch trước khi sử dụng toàn mặt
  • Hương liệu tổng hợp thường kích hoạt các bệnh da mạn tính như viêm da tiếp xúc ở người có tiền sử dị ứng

Nhận xét

Cả hai đều là ester hương liệu tổng hợp phổ biến. Hexyl cinnamal có mùi hoa hồng mạnh hơn, trong khi Isoamyl Propionate nhẹ nhàng và trái cây hơn. Isoamyl Propionate an toàn hơn cho da nhạy cảm.