HEXYL CINNAMAL vs Isobornyl Propionate / Chất Hương Isobornyl Propionat
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
101-86-0
Công thức phân tử
C13H22O2
Khối lượng phân tử
210.31 g/mol
CAS
2756-56-1
| HEXYL CINNAMAL | Isobornyl Propionate / Chất Hương Isobornyl Propionat ISOBORNYL PROPIONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | HEXYL CINNAMAL | Isobornyl Propionate / Chất Hương Isobornyl Propionat |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | — | 2/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | — | 1/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích | — |
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất hương tổng hợp, nhưng Isobornyl Propionate tạo mùi thơm sảng khoái camphor trong khi Hexyl Cinnamal tạo mùi thơm ấm áp, ngọt ngào kiểu hoa. Isobornyl Propionate ổn định hơn khi tiếp xúc với ánh sáng.