Hexyloxodecanamide MEA Phosphate vs Chiết xuất từ nuôi cấy tế bào rễ Acanthopanax koreanum
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C18H36NO6P
Khối lượng phân tử
393.5 g/mol
CAS
934175-85-6
| Hexyloxodecanamide MEA Phosphate HEXYLOXODECANAMIDE MEA PHOSPHATE | Chiết xuất từ nuôi cấy tế bào rễ Acanthopanax koreanum ACANTHOPANAX KOREANUM ADVENTITIOUS ROOT CULTURE EXTRACT | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Hexyloxodecanamide MEA Phosphate | Chiết xuất từ nuôi cấy tế bào rễ Acanthopanax koreanum |
| Phân loại | Hoạt chất | Hoạt chất |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Bảo vệ da | Chống oxy hoá, Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Hexyloxodecanamide MEA Phosphate vs glycerinHexyloxodecanamide MEA Phosphate vs panthenolHexyloxodecanamide MEA Phosphate vs niacinamideChiết xuất từ nuôi cấy tế bào rễ Acanthopanax koreanum vs glycerinChiết xuất từ nuôi cấy tế bào rễ Acanthopanax koreanum vs hyaluronic-acidChiết xuất từ nuôi cấy tế bào rễ Acanthopanax koreanum vs niacinamide