Hexyloxodecanamide MEA Phosphate vs Niacinamide
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C18H36NO6P
Khối lượng phân tử
393.5 g/mol
CAS
934175-85-6
CAS
98-92-0
| Hexyloxodecanamide MEA Phosphate HEXYLOXODECANAMIDE MEA PHOSPHATE | Niacinamide Niacinamide | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Hexyloxodecanamide MEA Phosphate | Niacinamide |
| Phân loại | Hoạt chất | Khác |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Bảo vệ da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|