Hinokitiol (Thuja Oil Extract) vs Chiết xuất từ nuôi cấy tế bào rễ Acanthopanax koreanum
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
499-44-5
| Hinokitiol (Thuja Oil Extract) HINOKITIOL | Chiết xuất từ nuôi cấy tế bào rễ Acanthopanax koreanum ACANTHOPANAX KOREANUM ADVENTITIOUS ROOT CULTURE EXTRACT | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Hinokitiol (Thuja Oil Extract) | Chiết xuất từ nuôi cấy tế bào rễ Acanthopanax koreanum |
| Phân loại | Hoạt chất | Hoạt chất |
| EWG Score | 2/10 | — |
| Gây mụn | 1/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc | Chống oxy hoá, Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Hinokitiol (Thuja Oil Extract) vs glycerinHinokitiol (Thuja Oil Extract) vs niacinamideHinokitiol (Thuja Oil Extract) vs centella-asiatica-extractChiết xuất từ nuôi cấy tế bào rễ Acanthopanax koreanum vs glycerinChiết xuất từ nuôi cấy tế bào rễ Acanthopanax koreanum vs hyaluronic-acidChiết xuất từ nuôi cấy tế bào rễ Acanthopanax koreanum vs niacinamide