Hyaluronic Axit (HA) vs Copolymer Acrylates/Dimethylaminoethyl Methacrylate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
9004-61-9
| Hyaluronic Axit (HA) Hyaluronic Acid | Copolymer Acrylates/Dimethylaminoethyl Methacrylate ACRYLATES/DIMETHYLAMINOETHYL METHACRYLATE COPOLYMER | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Hyaluronic Axit (HA) | Copolymer Acrylates/Dimethylaminoethyl Methacrylate |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Khác |
| EWG Score | 1/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 2/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|