Hyaluronic Axit (HA) vs Bis-(Tetramethyl Hydroxypiperidinyl) Sebacate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

Công thức phân tử

C28H52N2O6

Khối lượng phân tử

512.7 g/mol

CAS

30538-92-2

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Bis-(Tetramethyl Hydroxypiperidinyl) Sebacate

BIS-(TETRAMETHYL HYDROXYPIPERIDINYL) SEBACATE

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)Bis-(Tetramethyl Hydroxypiperidinyl) Sebacate
Phân loạiDưỡng ẩmHoạt chất
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng daLàm mềm da, Giữ ẩm, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Cải thiện độ ẩm da và giữ ẩm lâu dài
  • Làm mềm mại và mịn màng kết cấu da
  • Tăng độ đàn hồi và cấu trúc da
  • Bảo vệ hàng rào da khỏi tác nhân gây hại môi trường
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng ở da rất nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao
  • Không nên kết hợp với một số thành phần mạnh có thể làm giảm hiệu quả

Nhận xét

Hyaluronic acid là humectant mạnh nhưng không có tính emollient; bis-(tetramethyl hydroxypiperidinyl) sebacate làm cả hai. Chúng có thể sử dụng cùng nhau để tăng cường hydration.