Hyaluronic Axit (HA) vs Butyl Ethyl Propanediol

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

CAS

115-84-4

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Butyl Ethyl Propanediol

BUTYL ETHYL PROPANEDIOL

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)Butyl Ethyl Propanediol
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Giữ ẩm sâu cho da nhờ tính chất humectant mạnh
  • Cải thiện kết cấu sản phẩm và độ mềm mại của da
  • Tăng cường khả năng hấp thụ và penetration của các hoạt chất khác
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông, an toàn cho mọi loại da
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Cần kiểm tra độ khả dụng với các da có tiền sử dị ứng

Nhận xét

Trong khi hyaluronic acid giữ ẩm trên bề mặt, BEP giúp các lớp sâu hơn giữ lại độ ẩm và tăng cường penetration của HA.