Hyaluronic Axit (HA) vs Cetyl Tranexamate HCl
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
9004-61-9
Công thức phân tử
C24H48ClNO2
Khối lượng phân tử
418.1 g/mol
CAS
913541-96-5
| Hyaluronic Axit (HA) Hyaluronic Acid | Cetyl Tranexamate HCl CETYL TRANEXAMATE HCL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Hyaluronic Axit (HA) | Cetyl Tranexamate HCl |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Hoạt chất |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Hyaluronic Acid chính là tác nhân giữ nước, trong khi Cetyl Tranexamate HCl cung cấp cả độ ẩm lẫn hoạt tính làm sáng da.