Hyaluronic Axit (HA) vs Acid Citric
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
9004-61-9
CAS
77-92-9 / 5949-29-1
| Hyaluronic Axit (HA) Hyaluronic Acid | Acid Citric CITRIC ACID | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Hyaluronic Axit (HA) | Acid Citric |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Hương liệu |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 2/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da | Che mùi |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|