Hyaluronic Axit (HA) vs Đất sét

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

Công thức phân tử

Al2O5Si

Khối lượng phân tử

162.05 g/mol

CAS

-

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Đất sét

CLAY

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)Đất sét
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Hấp thụ dầu thừa và kiểm soát bã nhờn hiệu quả
  • Làm sạch sâu lỗ chân lông và loại bỏ tạp chất
  • Cải thiện kết cấu và mịn da
  • Tăng cường độ bền và tính liên kết trong công thức
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây khô da nếu dùng quá thường xuyên hoặc liều lượng cao
  • Không phù hợp với da nhạy cảm, có thể gây kích ứng nhẹ
  • Có thể làm mất độ ẩm tự nhiên của da nếu dùng lâu dài