Hyaluronic Axit (HA) vs Ethoxydiglycol Acetate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

Công thức phân tử

C8H16O4

Khối lượng phân tử

176.21 g/mol

CAS

112-15-2

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Ethoxydiglycol Acetate

ETHOXYDIGLYCOL ACETATE

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)Ethoxydiglycol Acetate
Phân loạiDưỡng ẩmKhác
EWG Score1/104/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/52/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Dung môi hiệu quả giúp hòa tan các thành phần khó hòa tan
  • Cải thiện độ mịn và kết cấu sản phẩm, tạo cảm giác nhẹ nhàng trên da
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất vào da sâu hơn
  • Giúp ổn định công thức và kéo dài độ bền vững của sản phẩm
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng hoặc khô da ở những người có da nhạy cảm khi sử dụng nồng độ cao
  • Có khả năng xâm nhập da và gây phản ứng nhạy cảm ở một số cá nhân
  • Có thể làm mất đi độ ẩm tự nhiên của da nếu sử dụng quá lâu