Hyaluronic Axit (HA) vs Ethoxydiglycol Oleate / Dầu Oleate Ethoxydiglycol

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

Công thức phân tử

C24H46O4

Khối lượng phân tử

398.6 g/mol

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Ethoxydiglycol Oleate / Dầu Oleate Ethoxydiglycol

ETHOXYDIGLYCOL OLEATE

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)Ethoxydiglycol Oleate / Dầu Oleate Ethoxydiglycol
Phân loạiDưỡng ẩmLàm mềm
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng daLàm mềm da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Làm mềm mại và hydrate da, tạo cảm giác mịn màng lâu dài
  • Cải thiện khả năng thẩm thấu của các thành phần khác, giúp tăng hiệu quả công thức
  • Không gây cảm giác dính dạo, tạo finish matte-satin nhẹ nhàng
  • Ổn định công thức nhũ tương, cải thiện kết cấu sản phẩm
Lưu ýAn toàn
  • Có tiềm năng nhẹ gây mụn ở những người da rất dễ mụn (comedogenic rating 2)
  • Một số người có thể gặp phản ứng dị ứng với các ester dầu, nên test patch trước
  • Không phải là thành phần hydrating chính, cần kết hợp với humectants để tối ưu độ ẩm