Hyaluronic Axit (HA) vs Ethyl Ether (Diethyl Ether)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

Công thức phân tử

C4H10O

Khối lượng phân tử

74.12 g/mol

CAS

60-29-7

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Ethyl Ether (Diethyl Ether)

ETHYL ETHER

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)Ethyl Ether (Diethyl Ether)
Phân loạiDưỡng ẩmKhác
EWG Score1/105/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/53/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Dung môi hiệu quả - hòa tan các thành phần lipophilic khó tan trong nước
  • Khô thoáng nhanh - tính chất bay hơi cao giúp sản phẩm khô nhanh không để lại dư lượng
  • Thẩm thấu sâu - giúp các hoạt chất khác đi sâu vào da hiệu quả hơn
  • Không gây mụn - không làm tắc lỗ chân lông, an toàn với da dầu
Lưu ýAn toàn
  • Gây kích ứng da - có thể gây đỏ, ngứa hoặc cảm giác nóng rát ở da nhạy cảm khi nồng độ cao
  • Tính chất bay hơi mạnh - có thể gây khô da và phá vỡ độ ẩm nếu sử dụng lâu dài
  • Mùi mạnh và không dễ chịu - có thể gây khó chịu cho người sử dụng
  • Hạn chế sử dụng ở mức cao - không được phép vượt quá nồng độ cho phép theo quy định