Hyaluronic Axit (HA) vs Ethylal (Diethoxymethane)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

Công thức phân tử

C5H12O2

Khối lượng phân tử

104.15 g/mol

CAS

462-95-3

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Ethylal (Diethoxymethane)

ETHYLAL

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)Ethylal (Diethoxymethane)
Phân loạiDưỡng ẩmKhác
EWG Score1/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng0/52/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Dung môi hiệu quả giúp hòa tan các thành phần phức tạp trong công thức
  • Bay hơi nhanh, tạo cảm giác sạch sẽ và không bết dính trên da
  • Cải thiện độ thẩm thấu của các hoạt chất khác trong sản phẩm
  • Giúp ổn định lại độ pH của công thức mỹ phẩm
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm
  • Tiêu hao nhanh do bay hơi có thể ảnh hưởng đến độ ẩm của da
  • Có khả năng gây khô da nếu sử dụng thường xuyên trên vùng da khô