Hyaluronic Axit (HA) vs Ethylene Carbonate (Cacbonát Etylen)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

Công thức phân tử

C3H4O3

Khối lượng phân tử

88.06 g/mol

CAS

96-49-1

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Ethylene Carbonate (Cacbonát Etylen)

ETHYLENE CARBONATE

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)Ethylene Carbonate (Cacbonát Etylen)
Phân loạiDưỡng ẩmKhác
EWG Score1/104/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Hoạt động như dung môi hiệu quả, giúp hòa tan các thành phần khó hòa tan
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu (penetration enhancer) cho các hoạt chất khác
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hỗ trợ ổn định công thức và kéo dài thời gian bảo quản
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ quá cao hoặc da quá nhạy cảm
  • Tăng cường thẩm thấu có thể làm các thành phần khác dễ kích ứch hơn
  • Có thể làm khô da nếu sử dụng lâu dài ở nồng độ cao