Hyaluronic Axit (HA) vs Acetate Geranyl / Geranyl Acetate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

Công thức phân tử

C12H20O2

Khối lượng phân tử

196.29 g/mol

CAS

105-87-3

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Acetate Geranyl / Geranyl Acetate

GERANYL ACETATE

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)Acetate Geranyl / Geranyl Acetate
Phân loạiDưỡng ẩmHương liệu
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng daTạo hương
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Tạo mùi hương hoa hồng tự nhiên dễ chịu và tinh tế
  • Hỗ trợ cải thiện tuần hoàn máu và tính sống động của da
  • Có tính chất làm sáng da và giúp da trông tươi mới
  • Không gây tắc lỗ chân lông, phù hợp với mọi loại da
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có làn da nhạy cảm hoặc dị ứng với tinh dầu geranium
  • Tính an toàn chủ yếu phụ thuộc vào nồng độ sử dụng và loại da của người dùng
  • Không nên sử dụng quá liều lượng vì có thể gây khó chịu hoặc đỏ da