Hyaluronic Axit (HA) vs Hexanediol (1,6-Hexanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

Công thức phân tử

C6H14O2

Khối lượng phân tử

118.17 g/mol

CAS

629-11-8

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Hexanediol (1,6-Hexanediol)

HEXANEDIOL

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)Hexanediol (1,6-Hexanediol)
Phân loạiDưỡng ẩmKhác
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Giúp dung môi và hòa tan các thành phần hoạt chất khó tan
  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da
  • Tăng cảm giác mịn mượt và dễ chịu khi sử dụng
  • Bảo quản công thức mỹ phẩm hiệu quả
Lưu ýAn toàn
  • Không có rủi ro đáng kể ở nồng độ sử dụng thông thường
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng nhẹ cho da nhạy cảm
  • Có thể gây cảm giác bị bóng dầu nếu dùng quá nhiều