Hyaluronic Axit (HA) vs Tinh dầu Nguyệt Quế

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

CAS

8002-41-3 / 8007-48-5 / 84603-73-6

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tinh dầu Nguyệt Quế

LAURUS NOBILIS OIL

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)Tinh dầu Nguyệt Quế
Phân loạiDưỡng ẩmHương liệu
EWG Score1/103/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/52/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng daChe mùi
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Làm dịu và mát lạnh cho da, giúp cải thiện cảm giác khó chịu
  • Cung cấp tác dụng tonic, tăng cường lưu thông máu và sự sống động của da
  • Che phủ các mùi hôi tự nhiên, tạo mùi thơm thoang thoảng dễ chịu
  • Có tính kháng viêm nhẹ, hỗ trợ làm dịu da bị kích ứng
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng hoặc dị ứng ở những người da nhạy cảm, nên kiểm tra trên vùng nhỏ trước
  • Chứa các hợp chất như limonene và linalool — những allergen tiềm ẩn
  • Không nên sử dụng nồng độ quá cao vì có thể gây tổn thương da hoặc cảm giác rát
  • Tinh dầu có thể gây nhạy cảm ánh sáng nếu tiếp xúc với tia UV, cần sử dụng kem chống nắng