Hyaluronic Axit (HA) vs Chiết xuất hoa, lá và thân cây phỏng (Malva Sylvestris)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
9004-61-9
🧪
Chưa có ảnh
CAS
84082-57-5
| Hyaluronic Axit (HA) Hyaluronic Acid | Chiết xuất hoa, lá và thân cây phỏng (Malva Sylvestris) MALVA SYLVESTRIS FLOWER/LEAF/STEM EXTRACT | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Hyaluronic Axit (HA) | Chiết xuất hoa, lá và thân cây phỏng (Malva Sylvestris) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
So sánh thêm
Hyaluronic Axit (HA) vs niacinamideHyaluronic Axit (HA) vs vitamin-cHyaluronic Axit (HA) vs peptidesChiết xuất hoa, lá và thân cây phỏng (Malva Sylvestris) vs glycerinChiết xuất hoa, lá và thân cây phỏng (Malva Sylvestris) vs centella-asiatica-extractChiết xuất hoa, lá và thân cây phỏng (Malva Sylvestris) vs allantoin