Hyaluronic Axit (HA) vs Methylsilanol Ascorbate (Vitamin C dạng silanol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

Công thức phân tử

C7H12O8Si

Khối lượng phân tử

252.25 g/mol

CAS

187991-39-5

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Methylsilanol Ascorbate (Vitamin C dạng silanol)

METHYLSILANOL ASCORBATE

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)Methylsilanol Ascorbate (Vitamin C dạng silanol)
Phân loạiDưỡng ẩmChống oxy hoá
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng daChống oxy hoá
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi gốc tự do và tổn thương môi trường
  • Thúc đẩy sản sinh collagen, giúp giảm nếp nhăn và cải thiện độ đàn hồi da
  • Làm sáng da, giảm sạm da và các vết thâm từ mụn
  • Ổn định hơn so với vitamin C tinh khiết, không dễ bị oxy hóa
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm, đặc biệt khi sử dụng nồng độ cao
  • Nên kiểm tra phản ứng trên vùng nhỏ trước khi sử dụng rộng rãi
  • Có thể gây tình trạng khô da nếu không kết hợp với dưỡng ẩm đầy đủ