Hyaluronic Axit (HA) vs Polyethylene Glycol 14 (PEG-14)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

Công thức phân tử

C26H54O14

Khối lượng phân tử

590.7 g/mol

CAS

25322-68-3

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Polyethylene Glycol 14 (PEG-14)

PEG-14

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)Polyethylene Glycol 14 (PEG-14)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng daGiữ ẩm
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Tăng cường khả năng hấp thu của các thành phần hoạt tính khác
  • Không gây mụn và phù hợp với da nhạy cảm
  • Tạo cảm giác mịn màng và mềm mại trên da
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người da cực kỳ nhạy cảm khi dùng nồng độ cao
  • Nếu dùng quá liều có thể làm da quá ẩm, gây khó chịu

Nhận xét

Hyaluronic acid giữ ẩm nhiều hơn nhưng có trọng lượng phân tử cao hơn, chỉ tác dụng trên bề mặt da. PEG-14 nhẹ hơn, thâm nhập sâu hơn, và giúp hỗ trợ các thành phần khác.