Hyaluronic Axit (HA) vs PEG-6 Methyl Ether (Polyethylene Glycol Methyl Ether)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

Công thức phân tử

C13H28O7

Khối lượng phân tử

296.36 g/mol

CAS

9004-74-4

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

PEG-6 Methyl Ether (Polyethylene Glycol Methyl Ether)

PEG-6 METHYL ETHER

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)PEG-6 Methyl Ether (Polyethylene Glycol Methyl Ether)
Phân loạiDưỡng ẩmKhác
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Hoạt động như chất dung môi hiệu quả, giúp hòa tan và kết hợp các thành phần khác trong công thức
  • Cải thiện độ mịn và kết cấu của sản phẩm, tạo cảm giác nhẹ nhàng trên da
  • Có khả năng hút ẩm (humectant), giúp da giữ độ ẩm và mềm mại
  • Tăng độ bền và ổn định của công thức mỹ phẩm
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những da cực kỳ nhạy cảm hoặc dị ứng với PEG
  • Nồng độ cao có thể gây khô da do lôi lạc quá nhiều nước
  • Không phù hợp cho những người cực kỳ nhạy cảm với polyethylene glycol

Nhận xét

Hyaluronic Acid là một humectant mạnh mẽ giữ nước lên đến 1000 lần khối lượng của nó. PEG-6 Methyl Ether là dung môi giúp hoà tan hyaluronic acid tốt hơn