Hyaluronic Axit (HA) vs Phenyl Trimethicone (Silicone phenyl)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

CAS

2116-84-9

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Phenyl Trimethicone (Silicone phenyl)

PHENYL TRIMETHICONE

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)Phenyl Trimethicone (Silicone phenyl)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/105/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng daDưỡng tóc, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Cải thiện độ mảnh mai và mịn mượt của da
  • Tạo lớp màng bảo vệ dài lâu mà không gây cảm giác bít tắc
  • Giúp sản phẩm trải đều và dễ dàng hơn
  • Chống bọt, giữ độ ổn định của formulation
Lưu ýAn toàn
  • Có thể tích tụ trên da nếu dùng lâu dài mà không tẩy rửa sạch
  • Có thể gây khó chịu cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có khả năng comedogenic nhẹ, cần tránh cho da mụn
  • Không phân hủy sinh học nhanh, ảnh hưởng đến môi trường