Hyaluronic Axit (HA) vs Kali Silicate / Silicate Kali

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

Công thức phân tử

K2O5Si2

Khối lượng phân tử

214.36 g/mol

CAS

1312-76-1

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Kali Silicate / Silicate Kali

POTASSIUM SILICATE

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)Kali Silicate / Silicate Kali
Phân loạiDưỡng ẩmKhác
EWG Score1/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng0/53/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Bảo vệ công thức khỏi oxy hóa và phân hủy
  • Tăng độ ổn định và tuổi thọ của sản phẩm mỹ phẩm
  • Hỗ trợ hòa tan các chất dễ hòa tan trong nước
  • Cải thiện kết cấu và độ đặc của dung dịch
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao do tính kiềm mạnh
  • Có thể làm rối loạn cân bằng pH tự nhiên của da nếu không được điều chỉnh đúng cách
  • Tiềm năng gây khô da khi sử dụng lâu dài ở nồng độ không thích hợp
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở những người da nhạy cảm