Hyaluronic Axit (HA) vs Propylene Glycol Dicaprylate/Dicaprate (Dầu ester hỗn hợp)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

🧪

Chưa có ảnh

CAS

68583-51-7 / 58748-27-9 / 68988-72-7

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Propylene Glycol Dicaprylate/Dicaprate (Dầu ester hỗn hợp)

PROPYLENE GLYCOL DICAPRYLATE/DICAPRATE

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)Propylene Glycol Dicaprylate/Dicaprate (Dầu ester hỗn hợp)
Phân loạiDưỡng ẩmLàm mềm
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng daLàm mềm da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Làm mềm và mịn da hiệu quả mà không gây cảm giác dính
  • Cải thiện độ hấp thụ và thẩm thấu của các thành phần khác
  • Giúp duy trì độ ẩm và tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Tạo cảm giác mềm mại, căng mọng khi sử dụng
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng cho da cực kỳ nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Nồng độ quá cao có thể làm tắc lỗ chân lông nhẹ
  • Có thể tương tác với một số thành phần nếu không ổn định hóa đúng cách