Hyaluronic Axit (HA) vs Dyskerin - Oligopeptide-85 (R-Methionyl)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
9004-61-9
| Hyaluronic Axit (HA) Hyaluronic Acid | Dyskerin - Oligopeptide-85 (R-Methionyl) R-(METHIONYL SH-OLIGOPEPTIDE-85) | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Hyaluronic Axit (HA) | Dyskerin - Oligopeptide-85 (R-Methionyl) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da | Chống oxy hoá, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|