Hyaluronic Axit (HA) vs Peptide tái tạo da từ công nghệ gen (Methionyl SH-Polypeptide-31 Decapeptide-40)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
9004-61-9
| Hyaluronic Axit (HA) Hyaluronic Acid | Peptide tái tạo da từ công nghệ gen (Methionyl SH-Polypeptide-31 Decapeptide-40) R-(METHIONYL SH-POLYPEPTIDE-31 DECAPEPTIDE-40) | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Hyaluronic Axit (HA) | Peptide tái tạo da từ công nghệ gen (Methionyl SH-Polypeptide-31 Decapeptide-40) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Hoạt chất |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da | Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Hyaluronic Acid chủ yếu giữ ẩm, còn peptide này kích thích tái tạo collagen. Cả hai có thể dùng cùng nhau để tạo hiệu quả đồng bộ.
So sánh thêm
Hyaluronic Axit (HA) vs niacinamideHyaluronic Axit (HA) vs vitamin-cHyaluronic Axit (HA) vs peptidesPeptide tái tạo da từ công nghệ gen (Methionyl SH-Polypeptide-31 Decapeptide-40) vs glycerinPeptide tái tạo da từ công nghệ gen (Methionyl SH-Polypeptide-31 Decapeptide-40) vs niacinamidePeptide tái tạo da từ công nghệ gen (Methionyl SH-Polypeptide-31 Decapeptide-40) vs panthenol