Hyaluronic Axit (HA) vs Copolymer Vinylbenzylcyclohexyl Propionamide/Vinylbenzyl Lactosyllactonamide

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9004-61-9

🧪

Chưa có ảnh

CAS

-

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Copolymer Vinylbenzylcyclohexyl Propionamide/Vinylbenzyl Lactosyllactonamide

VINYLBENZYLCYCLOHEXYL PROPIONAMIDE/VINYLBENZYL LACTOSYLLACTONAMIDE COPOLYMER

Tên tiếng ViệtHyaluronic Axit (HA)Copolymer Vinylbenzylcyclohexyl Propionamide/Vinylbenzyl Lactosyllactonamide
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng daGiữ ẩm
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
  • Cải thiện giữ ẩm bề mặt da và giảm mất nước qua biểu bì
  • Tăng cường độ mềm mại, mịn màng và độ đàn hồi của da
  • Tạo lớp bảo vệ tạm thời không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Có tác dụng humectant giúp da hút ẩm từ môi trường
Lưu ýAn toàn
  • Là thành phần tổng hợp nên có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm
  • Dữ liệu an toàn dài hạn còn hạn chế vì là nguyên liệu tương đối mới
  • Cần kiểm tra tương thích cá nhân trước khi sử dụng toàn mặt

Nhận xét

Cả hai đều là humectant mạnh mẽ. Hyaluronic acid nhẹ nhàng hơn và thích hợp cho da nhạy cảm, trong khi copolymer này cung cấp tác dụng bao phủ và bảo vệ tốt hơn.