Hyaluronidase (Enzyme phân hủy axit hyaluronic) vs Chiết xuất từ nuôi cấy tế bào rễ Acanthopanax koreanum
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
37326-33-3
| Hyaluronidase (Enzyme phân hủy axit hyaluronic) HYALURONIDASE | Chiết xuất từ nuôi cấy tế bào rễ Acanthopanax koreanum ACANTHOPANAX KOREANUM ADVENTITIOUS ROOT CULTURE EXTRACT | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Hyaluronidase (Enzyme phân hủy axit hyaluronic) | Chiết xuất từ nuôi cấy tế bào rễ Acanthopanax koreanum |
| Phân loại | Hoạt chất | Hoạt chất |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Chống oxy hoá, Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Hyaluronidase (Enzyme phân hủy axit hyaluronic) vs sodium-hyaluronateHyaluronidase (Enzyme phân hủy axit hyaluronic) vs niacinamideHyaluronidase (Enzyme phân hủy axit hyaluronic) vs peptidesChiết xuất từ nuôi cấy tế bào rễ Acanthopanax koreanum vs glycerinChiết xuất từ nuôi cấy tế bào rễ Acanthopanax koreanum vs hyaluronic-acidChiết xuất từ nuôi cấy tế bào rễ Acanthopanax koreanum vs niacinamide