Silica thủy hóa vs Titanium Dioxide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

H2O3Si

Khối lượng phân tử

78.099 g/mol

CAS

10279-57-9 / 1343-98-2 / 7631-86-9 / 112926-00-8 / 63231-67-4

CAS

13463-67-7

Silica thủy hóa

HYDRATED SILICA

Titanium Dioxide

TITANIUM DIOXIDE

Tên tiếng ViệtSilica thủy hóaTitanium Dioxide
Phân loạiKhácChống nắng
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngChất tạo màu, Hấp thụ tia UV, Lọc tia UV
Lợi ích
  • Hấp thụ dầu và chất nhờn trên da một cách hiệu quả
  • Tạo hiệu ứng mờ tự nhiên, giảm bóng trên khuôn mặt
  • Mài mòn nhẹ nhàng giúp loại bỏ tế bào chết mà không gây tổn thương
  • Cải thiện độ bền và kết cấu của sản phẩm cosmetic
  • Chống nắng phổ rộng hiệu quả với cả tia UVA và UVB
  • An toàn cho da nhạy cảm và trẻ em
  • Bảo vệ ngay lập tức, không cần thời gian thấm
  • Không gây kích ứng và không gây mụn
Lưu ý
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc với nồng độ cao
  • Khi hít phải bột lơ lửng có thể gây kích ứng đường hô hấp
  • Người da nhạy cảm cần thử patch test trước khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này
  • Có thể để lại vệt trắng trên da
  • Dạng nano cần cân nhắc khi sử dụng

Nhận xét

Titanium dioxide chủ yếu được sử dụng như một chất che phủ và bảo vệ UVB, trong khi silica thủy hóa tập trung vào hấp thụ dầu và kiểm soát độ bóng. Chúng có các chức năng khác nhau trong công thức.