Polyme Hydrogenated Polyisoprene Crosspolymer vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

127883-08-3

CAS

9004-61-9

Polyme Hydrogenated Polyisoprene Crosspolymer

HYDROGENATED POLYISOPRENE CROSSPOLYMER

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtPolyme Hydrogenated Polyisoprene CrosspolymerHyaluronic Axit (HA)
Phân loạiKhácDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Điều chỉnh độ nhớt và cải thiện kết cấu sản phẩm
  • Tạo cảm giác mịn màng, không bóng nhờn khi sử dụng
  • Tăng tính ổn định của công thức mỹ phẩm
  • Giúp sản phẩm dễ dàng lan tỏa và tỏa sáng đều đặn
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ý
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở một số loại da nếu dùng quá nhiều
  • Hiếm khi gây kích ứng nhưng nên test trên vùng da nhỏ trước khi sử dụng rộng rãi
An toàn