Triclocarban (Hydroxydichlorodiphenyl Ether) vs Nhôm Điacetat

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H8Cl2O2

Khối lượng phân tử

255.09 g/mol

CAS

3380-30-1

Công thức phân tử

C4H8AlO5

Khối lượng phân tử

163.08 g/mol

CAS

142-03-0

Triclocarban (Hydroxydichlorodiphenyl Ether)

HYDROXYDICHLORODIPHENYL ETHER

Nhôm Điacetat

ALUMINUM DIACETATE

Tên tiếng ViệtTriclocarban (Hydroxydichlorodiphenyl Ether)Nhôm Điacetat
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score5/104/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng3/53/5
Công dụngKháng khuẩnKháng khuẩn
Lợi ích
  • Kháng khuẩn và chống nấm mạnh mẽ, ngăn ngừa nhiễm trùng trong sản phẩm
  • Giúp gia tăng thời hạn sử dụng và độ ổn định của công thức mỹ phẩm
  • Bảo vệ da khỏi các tác nhân gây bệnh và vi khuẩn gây mụn
  • Hoạt động hiệu quả ở nồng độ thấp, tiết kiệm chi phí sản xuất
  • Kháng khuẩn và bảo quản hiệu quả, giúp sản phẩm bền lâu hơn
  • Co da và se khít lỗ chân lông, giảm sự tiết dầu
  • Hỗ trợ kiểm soát mụn và cải thiện tính sạch của da
  • Ổn định công thức mỹ phẩm, ngăn ngừa sự phân huỷ
Lưu ý
  • Nguy cơ gây kích ứng da, đặc biệt ở làn da nhạy cảm khi sử dụng lâu dài
  • Có khả năng gây rối loạn nội tiết (endocrine disruptor) theo một số nghiên cứu
  • Tiềm ẩn gây kháng thuốc kháng sinh ở vi khuẩn khi sử dụng quá mức
  • Có thể gây dị ứng da liên hệ ở một số người nhạy cảm
  • Tích tụ trong cơ thể và môi trường nước ngoài, gây ảnh hưởng sinh thái
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương, cần sử dụng ở nồng độ thích hợp
  • Có khả năng gây khô da nếu dùng nồng độ cao hoặc quá thường xuyên
  • Không phù hợp cho những người bị dị ứng đối với muối nhôm