Triclocarban (Hydroxydichlorodiphenyl Ether) vs Natri Benzoat
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C12H8Cl2O2
Khối lượng phân tử
255.09 g/mol
CAS
3380-30-1
CAS
532-32-1
| Triclocarban (Hydroxydichlorodiphenyl Ether) HYDROXYDICHLORODIPHENYL ETHER | Natri Benzoat SODIUM BENZOATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Triclocarban (Hydroxydichlorodiphenyl Ether) | Natri Benzoat |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | 5/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 3/5 | 1/5 |
| Công dụng | Kháng khuẩn | Che mùi, Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Sodium benzoate có tính kháng khuẩn nhẹ hơn nhưng an toàn hơn cho da. Nó không tích tụ sinh học và không có mối lo ngại về rối loạn nội tiết.