Axit Hydroxyphenoxy Propionic / Mandelic Acid derivatives vs Hyaluronic Axit (HA)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C9H10O4
Khối lượng phân tử
182.17 g/mol
CAS
94050-90-5
CAS
9004-61-9
| Axit Hydroxyphenoxy Propionic / Mandelic Acid derivatives HYDROXYPHENOXY PROPIONIC ACID | Hyaluronic Axit (HA) Hyaluronic Acid | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Axit Hydroxyphenoxy Propionic / Mandelic Acid derivatives | Hyaluronic Axit (HA) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Hyaluronic acid là humectant thuần túy không có tính axit, trong khi hydroxyphenoxy propionic acid kết hợp hydration với exfoliation nhẹ. Cả hai đều có thể sử dụng cùng nhau.
So sánh thêm
Axit Hydroxyphenoxy Propionic / Mandelic Acid derivatives vs glycerinAxit Hydroxyphenoxy Propionic / Mandelic Acid derivatives vs niacinamideAxit Hydroxyphenoxy Propionic / Mandelic Acid derivatives vs centella-asiatica-extractHyaluronic Axit (HA) vs niacinamideHyaluronic Axit (HA) vs vitamin-cHyaluronic Axit (HA) vs peptides