Axit Hydroxyphenoxy Propionic / Mandelic Acid derivatives vs Niacinamide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C9H10O4

Khối lượng phân tử

182.17 g/mol

CAS

94050-90-5

CAS

98-92-0

Axit Hydroxyphenoxy Propionic / Mandelic Acid derivatives

HYDROXYPHENOXY PROPIONIC ACID

Niacinamide

Niacinamide

Tên tiếng ViệtAxit Hydroxyphenoxy Propionic / Mandelic Acid derivativesNiacinamide
Phân loạiDưỡng ẩmKhác
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da
  • Làm mềm mịn và tăng độ mềm mại của da
  • Hỗ trợ tái tạo hàng rào bảo vệ da tự nhiên
  • Giúp cân bằng pH da mà không gây kích ứng mạnh
  • Giảm thâm mụn và đốm nâu
  • Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
  • Thu nhỏ lỗ chân lông
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người da siêu nhạy cảm hoặc đang dùng retinoid
  • Lạm dụng có thể làm mỏng hàng rào da do tính axit
  • Cần kiểm tra phản ứng trước khi sử dụng toàn bộ khuôn mặt
  • Có thể gây đỏ da nhẹ ở nồng độ cao (>10%)