Hydroxystearamide MEA (Monoethanolamine Hydroxystearate) vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C20H41NO3

Khối lượng phân tử

343.5 g/mol

CAS

106-15-0

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Hydroxystearamide MEA (Monoethanolamine Hydroxystearate)

HYDROXYSTEARAMIDE MEA

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng ViệtHydroxystearamide MEA (Monoethanolamine Hydroxystearate)1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Kiểm soát độ nhớt và cải thiện độ mịn của sản phẩm
  • Chống tĩnh điện giúp giảm xù tóc và dễ chải chuốt
  • Tăng độ ẩm và mềm mại cho da và tóc
  • Giúp phân tán các thành phần khó hòa tan trong công thức
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Chứa MEA nên cần kiểm soát pH để tránh phản ứng với các thành phần khác
  • Nếu dùng với các chất khử khuẩn có thể giảm hiệu quả bảo quản
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương