Hydroxystearamide MEA (Monoethanolamine Hydroxystearate) vs Butanediol Bisdecanoate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C20H41NO3

Khối lượng phân tử

343.5 g/mol

CAS

106-15-0

Công thức phân tử

C24H46O4

Khối lượng phân tử

398.6 g/mol

Hydroxystearamide MEA (Monoethanolamine Hydroxystearate)

HYDROXYSTEARAMIDE MEA

Butanediol Bisdecanoate

1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE

Tên tiếng ViệtHydroxystearamide MEA (Monoethanolamine Hydroxystearate)Butanediol Bisdecanoate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng2/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Kiểm soát độ nhớt và cải thiện độ mịn của sản phẩm
  • Chống tĩnh điện giúp giảm xù tóc và dễ chải chuốt
  • Tăng độ ẩm và mềm mại cho da và tóc
  • Giúp phân tán các thành phần khó hòa tan trong công thức
  • Làm sáng da và cải thiện tông màu da
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần hoạt chất
  • Cải thiện kết cấu da và làm mịn bề mặt
  • Giữ ẩm và tăng độ mềm mại cho da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Chứa MEA nên cần kiểm soát pH để tránh phản ứng với các thành phần khác
  • Nếu dùng với các chất khử khuẩn có thể giảm hiệu quả bảo quản
  • Có thể gây kích ứng ở liều cao hoặc với da nhạy cảm
  • Nên tránh sử dụng quá mức vì có thể gây tắc lỗ chân lông
  • Cần kiểm tra độ tương thích trước khi sử dụng rộng rãi