Hydroxystearamide MEA (Monoethanolamine Hydroxystearate) vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C20H41NO3

Khối lượng phân tử

343.5 g/mol

CAS

106-15-0

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Hydroxystearamide MEA (Monoethanolamine Hydroxystearate)

HYDROXYSTEARAMIDE MEA

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtHydroxystearamide MEA (Monoethanolamine Hydroxystearate)Butanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Kiểm soát độ nhớt và cải thiện độ mịn của sản phẩm
  • Chống tĩnh điện giúp giảm xù tóc và dễ chải chuốt
  • Tăng độ ẩm và mềm mại cho da và tóc
  • Giúp phân tán các thành phần khó hòa tan trong công thức
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Chứa MEA nên cần kiểm soát pH để tránh phản ứng với các thành phần khác
  • Nếu dùng với các chất khử khuẩn có thể giảm hiệu quả bảo quản
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô