Illite (Đất sét Illite) vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

Al9FFeHK3MgO41Si14+8

Khối lượng phân tử

1509.5 g/mol

CAS

12173-60-3

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Illite (Đất sét Illite)

ILLITE

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtIllite (Đất sét Illite)Butanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hấp thụ dầu và độc tố, giúp kiểm soát bóng nhờn trên da
  • Cải thiện kết cấu và độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Tạo cảm giác mịn mượt và matte trên da
  • Giúp làm sạch và thanh lọc lỗ chân lông
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc với nồng độ cao
  • Cần tránh hít phải hạt bột trong quá trình sử dụng sản phẩm
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô